Phép dịch "personal assistant" thành Tiếng Việt

trợ lý riêng là bản dịch của "personal assistant" thành Tiếng Việt.

personal assistant noun ngữ pháp

Someone whose job is to assist and organize someone else's day-to-day business or personal tasks.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trợ lý riêng

    And this is my personal assistant.

    Còn đây là trợ lý riêng của con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " personal assistant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "personal assistant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "personal assistant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch