Phép dịch "persons" thành Tiếng Việt
người là bản dịch của "persons" thành Tiếng Việt.
persons
noun
ngữ pháp
(archaic) Plural form of person (an archaic alternative spelling of person). [..]
-
người
nounNo, I cannot let you in, there's one person too many.
Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " persons " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "persons" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ lý riêng
-
Pháp nhân · pháp nhân
-
bản thân · chỉ trích cá nhân · chủ quan · cá nhân · là hiện thân của · nhân cách hoá · nói đến cá nhân · riêng · riêng tây · riêng tư · tùy thân · tư · ám chỉ cá nhân · đích thân
-
Thu nhập cá nhân
-
duyên dáng · dễ coi · xinh đẹp
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm