Phép dịch "personable" thành Tiếng Việt
duyên dáng, dễ coi, xinh đẹp là các bản dịch hàng đầu của "personable" thành Tiếng Việt.
personable
adjective
ngữ pháp
(of a person) Having a pleasing appearance or manner; attractive; handsome; friendly; amiable. [..]
-
duyên dáng
adjective -
dễ coi
-
xinh đẹp
And I personally would hate to see your pretty wife humiliated in that way.
Và cá nhân tôi không hề muốn thấy cô vợ xinh đẹp của cậu bị bẽ mặt theo cách đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "personable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ lý riêng
-
Pháp nhân · pháp nhân
-
bản thân · chỉ trích cá nhân · chủ quan · cá nhân · là hiện thân của · nhân cách hoá · nói đến cá nhân · riêng · riêng tây · riêng tư · tùy thân · tư · ám chỉ cá nhân · đích thân
-
Thu nhập cá nhân
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm