Phép dịch "personable" thành Tiếng Việt

duyên dáng, dễ coi, xinh đẹp là các bản dịch hàng đầu của "personable" thành Tiếng Việt.

personable adjective ngữ pháp

(of a person) Having a pleasing appearance or manner; attractive; handsome; friendly; amiable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • duyên dáng

    adjective
  • dễ coi

  • xinh đẹp

    And I personally would hate to see your pretty wife humiliated in that way.

    Và cá nhân tôi không hề muốn thấy cô vợ xinh đẹp của cậu bị bẽ mặt theo cách đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " personable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "personable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "personable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch