Phép dịch "personally" thành Tiếng Việt

cá nhân, riêng tư, tự thân là các bản dịch hàng đầu của "personally" thành Tiếng Việt.

personally adverb ngữ pháp

As a person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá nhân

    adverb

    I'm only bringing personal items.

    Tôi chỉ mang theo đồ dùng cá nhân.

  • riêng tư

    adverb

    An intensely private person with a warm heart.

    Một người riêng tư với trái tim ấm áp.

  • tự thân

    adverb

    The Princess is leading the troops personally.

    Công chúa địch quân tự thân lãnh binh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • về phần tôi
    • với tư cách cá nhân
    • đích thân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " personally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Personally
+ Thêm

"Personally" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Personally trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "personally" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "personally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch