Phép dịch "personal" thành Tiếng Việt
tư, cá nhân, riêng tư là các bản dịch hàng đầu của "personal" thành Tiếng Việt.
Pertaining to human beings as distinct from things. [..]
-
tư
adjectiveMay I ask you a personal question, sir?
Tôi có thể hỏi ngài một câu hỏi riêng tư được không, thưa ngài?
-
cá nhân
noun adjectiveI'm only bringing personal items.
Tôi chỉ mang theo đồ dùng cá nhân.
-
riêng tư
adjectiveAn intensely private person with a warm heart.
Một người riêng tư với trái tim ấm áp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bản thân
- riêng
- chỉ trích cá nhân
- chủ quan
- là hiện thân của
- nhân cách hoá
- nói đến cá nhân
- riêng tây
- tùy thân
- ám chỉ cá nhân
- đích thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A privacy relationship setting that allows the most amount of information to be viewed.
"Personal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Personal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "personal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ lý riêng
-
Pháp nhân · pháp nhân
-
Thu nhập cá nhân
-
duyên dáng · dễ coi · xinh đẹp
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân