Phép dịch "personalization" thành Tiếng Việt
cá nhân hoá là bản dịch của "personalization" thành Tiếng Việt.
personalization
noun
ngữ pháp
The act of personalizing something [..]
-
cá nhân hoá
A feature with which you can direct Web-based content or e-mail messages to customers based on their user profile data and their previous requests for content.
would be to try and personalize the focus on him,
là để cố gắng và cá nhân hoá sự tập trung lên bản thân anh ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personalization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "personalization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ lý riêng
-
Pháp nhân · pháp nhân
-
bản thân · chỉ trích cá nhân · chủ quan · cá nhân · là hiện thân của · nhân cách hoá · nói đến cá nhân · riêng · riêng tây · riêng tư · tùy thân · tư · ám chỉ cá nhân · đích thân
-
Thu nhập cá nhân
-
duyên dáng · dễ coi · xinh đẹp
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm