Phép dịch "personality" thành Tiếng Việt

tính cách, 性格, cá tính là các bản dịch hàng đầu của "personality" thành Tiếng Việt.

personality noun ngữ pháp

A set of qualities that make a person (or thing) distinct from another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính cách

    noun

    set of qualities that make a person distinct from other peoples [..]

    She has a very open personality.

    Tính cách cô ấy rất cởi mở.

  • 性格

    noun

    set of qualities that make a person distinct from other peoples

  • cá tính

    noun

    She has a strong personality.

    Cô ta có cá tính mạnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhân cách
    • người nổi tiếng
    • tính tình
    • nhân vật
    • Nhân cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " personality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "personality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "personality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch