Phép dịch "obsequial" thành Tiếng Việt

nghi thức đám ma là bản dịch của "obsequial" thành Tiếng Việt.

obsequial adjective ngữ pháp

Relating to an obsequy or funeral rite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghi thức đám ma

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obsequial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obsequial" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dễ bảo · khúm núm · vâng lời · xun xoe
  • lễ tang · nghi thức đám ma · đám ma
  • sự khúm núm · sự xun xoe
  • dễ bảo · khúm núm · vâng lời · xun xoe
Thêm

Bản dịch "obsequial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch