Phép dịch "obsequious" thành Tiếng Việt
khúm núm, dễ bảo, vâng lời là các bản dịch hàng đầu của "obsequious" thành Tiếng Việt.
obsequious
adjective
ngữ pháp
(archaic) Obedient, compliant with someone else's orders or wishes. [..]
-
khúm núm
-
dễ bảo
-
vâng lời
-
xun xoe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obsequious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "obsequious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghi thức đám ma
-
lễ tang · nghi thức đám ma · đám ma
-
sự khúm núm · sự xun xoe
Thêm ví dụ
Thêm