Phép dịch "observability" thành Tiếng Việt

Tính quan sát được là bản dịch của "observability" thành Tiếng Việt.

observability noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being observable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tính quan sát được

    measure of how well internal states of a system can be inferred from knowledge of its external outputs. The observability and controllability of a system are mathematical duals

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "observability" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hậu sự
  • Quan sát · khả năng quan sát · lời bình phẩm · lời nhận xét · năng lực quan sát · quan sát · sự chú ý · sự quan sát · sự theo dõi · sự để ý · điều nhận thấy · điều quan sát được
  • giữ phép
  • lễ kỷ niệm · sự làm lễ · sự tuân theo · sự tuân thủ
  • observance
  • có thể tổ chức · dễ thấy · đáng chú ý · đáng kể
  • trạm quan sát · điếm
  • giữ lễ
Thêm

Bản dịch "observability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch