Phép dịch "observe" thành Tiếng Việt

quan sát, nhận xét, theo dõi là các bản dịch hàng đầu của "observe" thành Tiếng Việt.

observe verb ngữ pháp

(transitive) To notice or view, especially carefully or with attention to detail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan sát

    verb verb (formal) look, watch, see, view

    theo dõi sát sao tuân theo nhận xét

    The patients were observed over a period of several months.

  • nhận xét

    Then, listen carefully to any observations they might have.

    Sau đó, cẩn thận lắng nghe bất cứ nhận xét nào họ nêu ra.

  • theo dõi

    The next evening, while still under observation, Nicolle suffered a heart attack.

    Tối hôm sau, khi đang được theo dõi, bé bị nhồi máu cơ tim.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuân theo
    • làm
    • sát sao
    • chú ý giữ
    • cử hành
    • tiến hành
    • tôn trọng
    • quan
    • xem
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "observe"

Các cụm từ tương tự như "observe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hậu sự
  • Quan sát · khả năng quan sát · lời bình phẩm · lời nhận xét · năng lực quan sát · quan sát · sự chú ý · sự quan sát · sự theo dõi · sự để ý · điều nhận thấy · điều quan sát được
  • giữ phép
  • lễ kỷ niệm · sự làm lễ · sự tuân theo · sự tuân thủ
  • observance
  • có thể tổ chức · dễ thấy · đáng chú ý · đáng kể
  • trạm quan sát · điếm
  • giữ lễ
Thêm

Bản dịch "observe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch