Phép dịch "instil" thành Tiếng Việt

làm cho thấm nhuần, nhỏ giọt, truyền dẫn là các bản dịch hàng đầu của "instil" thành Tiếng Việt.

instil verb ngữ pháp

(UK) Alternative spelling of instill. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cho thấm nhuần

    Practical training for living was instilled. —Mark 6:3.

    Làm cho thấm nhuần sự huấn luyện thực dụng để sống ở đời (Mác 6:3).

  • nhỏ giọt

  • truyền dẫn

    We instill hope, again and again and again.

    Ta truyền dẫn hy vọng, hết lần này đến lần khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "instil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "instil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch