Phép dịch "instill" thành Tiếng Việt
nhỏ giọt, truyền dẫn là các bản dịch hàng đầu của "instill" thành Tiếng Việt.
instill
verb
ngữ pháp
To cause a quality to become part of someone's nature. [..]
-
nhỏ giọt
-
truyền dẫn
We instill hope, again and again and again.
Ta truyền dẫn hy vọng, hết lần này đến lần khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instill " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instill" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm cho thấm nhuần · nhỏ giọt · truyền dẫn
-
sự nhỏ giọt · sự truyền dẫn
-
sự nhỏ giọt · sự truyền dẫn
-
instilment · điều truyền dẫn cho
Thêm ví dụ
Thêm