Phép dịch "instinctive" thành Tiếng Việt

do bản năng, theo bản năng, thuộc bản năng là các bản dịch hàng đầu của "instinctive" thành Tiếng Việt.

instinctive adjective ngữ pháp

driven by impulse, spontaneous and without thinking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • do bản năng

    They instinctively gravitate toward living in a pack under a leader, or alpha dog.

    Do bản năng, chúng có khuynh hướng sống thành bầy do một con làm đầu, tức chó đầu đàn.

  • theo bản năng

    Coming from the guy who's all instinct, no restraint!

    Phát biểu của một kẻ luôn hành xử theo bản năng, không biết kiềm chế!

  • thuộc bản năng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instinctive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "instinctive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bản năng bầy đàn
  • tự nhiên
  • bản năng tự vệ
  • Bản năng · bản năng · khiếu · năng khiếu · thiên hướng · tài khéo léo tự nhiên · đầy · 本能
  • bản năng giới tính
  • Bản năng · bản năng · khiếu · năng khiếu · thiên hướng · tài khéo léo tự nhiên · đầy · 本能
Thêm

Bản dịch "instinctive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch