Phép dịch "instinct" thành Tiếng Việt

bản năng, 本能, khiếu là các bản dịch hàng đầu của "instinct" thành Tiếng Việt.

instinct adjective noun ngữ pháp

A natural or inherent impulse or behaviour. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản năng

    noun

    a natural or inherent impulse or behaviour

    He is possessed of a strong fighting instinct.

    Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.

  • 本能

    noun

    a natural or inherent impulse or behaviour

  • khiếu

    noun

    You have good instincts for things like that?

    Anh có năng khiếu về việc này à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầy
    • năng khiếu
    • thiên hướng
    • Bản năng
    • tài khéo léo tự nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instinct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Instinct
+ Thêm

"Instinct" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Instinct trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "instinct" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "instinct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch