Phép dịch "instillation" thành Tiếng Việt

instilment, điều truyền dẫn cho là các bản dịch hàng đầu của "instillation" thành Tiếng Việt.

instillation noun ngữ pháp

The act of instilling; also, that which is instilled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • instilment

  • điều truyền dẫn cho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instillation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "instillation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm cho thấm nhuần · nhỏ giọt · truyền dẫn
  • sự nhỏ giọt · sự truyền dẫn
  • sự nhỏ giọt · sự truyền dẫn
  • nhỏ giọt · truyền dẫn
Thêm

Bản dịch "instillation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch