Phép dịch "instinctively" thành Tiếng Việt
tự nhiên là bản dịch của "instinctively" thành Tiếng Việt.
instinctively
adverb
ngữ pháp
Innately, by instinct, without being taught. [..]
-
tự nhiên
adjective nounI did have a natural instinct for smuggling contraband.
Tôi như có một bản năng tự nhiên để buôn lậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instinctively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instinctively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản năng bầy đàn
-
bản năng tự vệ
-
Bản năng · bản năng · khiếu · năng khiếu · thiên hướng · tài khéo léo tự nhiên · đầy · 本能
-
bản năng giới tính
-
do bản năng · theo bản năng · thuộc bản năng
-
Bản năng · bản năng · khiếu · năng khiếu · thiên hướng · tài khéo léo tự nhiên · đầy · 本能
Thêm ví dụ
Thêm