Phép dịch "explosives" thành Tiếng Việt

chất nổ, thuốc nổ là các bản dịch hàng đầu của "explosives" thành Tiếng Việt.

explosives noun

Plural form of explosive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất nổ

    You should tell me the location of the remainder of those explosives.

    Hãy khai ra địa điểm cất giấu chất nổ còn dư lại.

  • thuốc nổ

    Some form of underwater explosive, tethered to the seabed.

    Một loại thuốc nổ dưới nước, buộc dưới đáy biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explosives " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "explosives" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "explosives" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch