Phép dịch "exceptive" thành Tiếng Việt

hay bẻ bai, hay bẻ hoẹ, hay phản đối là các bản dịch hàng đầu của "exceptive" thành Tiếng Việt.

exceptive adjective ngữ pháp

exceptional, having an exception [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hay bẻ bai

  • hay bẻ hoẹ

  • hay phản đối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngoại lệ
    • để loại ra
    • để trừ ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exceptive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exceptive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exceptive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch