Phép dịch "exception handler" thành Tiếng Việt

thủ trình ngoại lệ là bản dịch của "exception handler" thành Tiếng Việt.

exception handler noun ngữ pháp

A method or subroutine that handles an exception. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủ trình ngoại lệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exception handler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exception handler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch