Phép dịch "exceptionally" thành Tiếng Việt
một cách khác thường, ngoại lệ, rất mực là các bản dịch hàng đầu của "exceptionally" thành Tiếng Việt.
exceptionally
adverb
ngữ pháp
To an unusual, remarkable or exceptional degree. [..]
-
một cách khác thường
You know, some days you look exceptionally pretty.
Cô biết không, có những ngày cô trông xinh đẹp một cách khác thường.
-
ngoại lệ
adverb -
rất mực
adverb -
đặc cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exceptionally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exceptionally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính hiếm có · tính khác thường · tính ngoại lệ · tính đặc biệt
Thêm ví dụ
Thêm