Phép dịch "excerption" thành Tiếng Việt

sự trích, sự trích dẫn, tuyển tập bài trích là các bản dịch hàng đầu của "excerption" thành Tiếng Việt.

excerption noun ngữ pháp

The act of excerpting or selecting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trích

  • sự trích dẫn

  • tuyển tập bài trích

  • tập bài trích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excerption " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "excerption" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bản trích lục · ngoại lệ · phần trích · trích · trích dẫn · trích đoạn · đoạn trích
  • có thể trích · có thể trích dẫn
  • trích
Thêm

Bản dịch "excerption" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch