Phép dịch "exceptionality" thành Tiếng Việt
tính hiếm có, tính khác thường, tính ngoại lệ là các bản dịch hàng đầu của "exceptionality" thành Tiếng Việt.
exceptionality
noun
ngữ pháp
(uncountable) The quality of being exceptional. [..]
-
tính hiếm có
-
tính khác thường
-
tính ngoại lệ
-
tính đặc biệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exceptionality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exceptionality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một cách khác thường · ngoại lệ · rất mực · đặc cách
Thêm ví dụ
Thêm