Phép dịch "exceptional" thành Tiếng Việt

đặc biệt, khác thường, ngoại lệ là các bản dịch hàng đầu của "exceptional" thành Tiếng Việt.

exceptional adjective noun ngữ pháp

Forming an exception; not ordinary; uncommon; rare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đặc biệt

    noun

    Claire, you're an exceptional young woman, and you deserve an exceptional education.

    Claire, cháu là một phụ nữ trẻ đặc biệt, Cháu xứng đáng với sự giáo dục như vậy.

  • khác thường

    noun

    A person of exceptional intellectual ability, someone with a totally unique way of thinking.

    Một người có tài trí khác thường, một người với một kiểu tư duy hoàn toàn khác biệt.

  • ngoại lệ

    adjective

    I think he'd make an exception for a thief.

    Tôi nghĩ anh ta sẽ có ngoại lệ cho một tên trộm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phi thường
    • hiếm có
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exceptional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exceptional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exceptional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch