Phép dịch "except for" thành Tiếng Việt
ngoại trừ, trừ là các bản dịch hàng đầu của "except for" thành Tiếng Việt.
except for
adposition
With the exception of [..]
-
ngoại trừ
No one knows that she's gone except for me.
Không ai biết nó đã ra đi, ngoại trừ tôi.
-
trừ
verbEverything except for the fact that we've been pretending to be cops.
Mọi chuyện, trừ việc ta đã đóng giả làm cảnh sát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " except for " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "except for" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngoại lệ kiểm thử
Thêm ví dụ
Thêm