Phép dịch "excerpt" thành Tiếng Việt
đoạn trích, trích, bản trích lục là các bản dịch hàng đầu của "excerpt" thành Tiếng Việt.
excerpt
verb
noun
ngữ pháp
a clip, snippet, passage or extract from a larger work such as a news article, a film, a literary composition or other media [..]
-
đoạn trích
nounI want you to watch another excerpt from the film.
Tôi muốn các bạn xem một đoạn trích từ đoạn phim.
-
trích
Here is an excerpt from their phone call.
Và đây là trích đoạn từ cuộc nói chuyện qua điện thoại của họ.
-
bản trích lục
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngoại lệ
- phần trích
- trích dẫn
- trích đoạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excerpt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excerpt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự trích · sự trích dẫn · tuyển tập bài trích · tập bài trích
-
có thể trích · có thể trích dẫn
-
trích
Thêm ví dụ
Thêm