Phép dịch "devastate" thành Tiếng Việt
phá phách, tàn phá, choáng váng là các bản dịch hàng đầu của "devastate" thành Tiếng Việt.
devastate
verb
ngữ pháp
To ruin many or all things over a large area, such as most or all buildings of a city, or cities of a region, or trees of a forest. [..]
-
phá phách
verbWomen found him devastating.
Phụ nữ thấy anh ta thật phá phách.
-
tàn phá
I choose to convey the beauty as opposed to the devastation.
Tôi chọn việc truyền tải vẻ đẹp của những nơi này thay vì sự tàn phá.
-
choáng váng
but knowing how devastating it was to her that he did that.
nhưng rõ thật choáng váng cho cô ấy khi ông làm vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phá huỷ
- tàn hại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " devastate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "devastate"
Các cụm từ tương tự như "devastate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tàn phá
-
địch họa
-
người phá huỷ · người phá phách · người tàn phá
-
hoang tàn · khổ sở · suy sụp · tan hoang
-
phá hủy · phá phách · tàn phá
-
sự phá huỷ · sự phá hủy · sự phá phách · sự tàn phá
-
phá huỷ · phá phách · thảm khốc · tàn khốc · tàn phá
-
TBD Devastator
Thêm ví dụ
Thêm