Phép dịch "devalorize" thành Tiếng Việt

làm giảm giá, phá giá là các bản dịch hàng đầu của "devalorize" thành Tiếng Việt.

devalorize verb ngữ pháp

To devalue [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm giảm giá

  • phá giá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devalorize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "devalorize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch