Phép dịch "devaluate" thành Tiếng Việt

giảm giá, làm mất giá, phá giá là các bản dịch hàng đầu của "devaluate" thành Tiếng Việt.

devaluate verb ngữ pháp

(transitive) To reduce in value. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giảm giá

    Would that not devalue the document?

    Chẳng phải điều đó làm giảm giá trị của văn bản sao?

  • làm mất giá

  • phá giá

    which we've so effectively devalued and dismantled.

    chúng ta đã phá giá 1 cách hữu hiệu.

  • sụt giá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devaluate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devaluate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Phá giá
  • sự giảm giá · sự làm mất giá · sự mất giá · sự phá giá
  • giảm giá · làm mất giá · phá giá
Thêm

Bản dịch "devaluate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch