Phép dịch "devastative" thành Tiếng Việt
phá hủy, phá phách, tàn phá là các bản dịch hàng đầu của "devastative" thành Tiếng Việt.
devastative
adjective
ngữ pháp
devastating; highly destructive
-
phá hủy
It has devastated three coastal towns but has created hundreds of acres of new land.
Nó đã phá hủy ba thị trấn ven biển nhưng lại tạo nên hàng trăm mẫu đất mới.
-
phá phách
Women found him devastating.
Phụ nữ thấy anh ta thật phá phách.
-
tàn phá
As you can imagine, the town had been devastated.
Có thể hình dung, thị trấn đã bị tàn phá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " devastative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "devastative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tàn phá
-
địch họa
-
người phá huỷ · người phá phách · người tàn phá
-
hoang tàn · khổ sở · suy sụp · tan hoang
-
sự phá huỷ · sự phá hủy · sự phá phách · sự tàn phá
-
phá huỷ · phá phách · thảm khốc · tàn khốc · tàn phá
-
TBD Devastator
-
choáng váng · phá huỷ · phá phách · tàn hại · tàn phá
Thêm ví dụ
Thêm