Phép dịch "devastated" thành Tiếng Việt
hoang tàn, tan hoang, khổ sở là các bản dịch hàng đầu của "devastated" thành Tiếng Việt.
devastated
adjective
verb
ngữ pháp
Extremely upset and shocked. [..]
-
hoang tàn
adjectiveThe devastation in Rio de Janeiro is beyond imagination.
Sự hoang tàn ở Rio de Janeiro vượt trên cả tưởng tượng.
-
tan hoang
adjectiveThe situation will be so devastating that the land itself will, as it were, mourn.
Tình trạng sẽ tan hoang đến độ như thể đất đai của họ thảm sầu.
-
khổ sở
I was devastated because I thought it was my fault.
Tôi đã suy sụp vì nghĩ rằng đó là lỗi của mình.
-
suy sụp
adjectiveUnh! You have no idea what devastation feels like, but you will.
Con không biết cảm giác suy sụp là thế nào đâu, nhưng rồi con sẽ biết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " devastated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "devastated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tàn phá
-
địch họa
-
người phá huỷ · người phá phách · người tàn phá
-
phá hủy · phá phách · tàn phá
-
sự phá huỷ · sự phá hủy · sự phá phách · sự tàn phá
-
phá huỷ · phá phách · thảm khốc · tàn khốc · tàn phá
-
TBD Devastator
-
choáng váng · phá huỷ · phá phách · tàn hại · tàn phá
Thêm ví dụ
Thêm