Phép dịch "devastating" thành Tiếng Việt

tàn phá, phá huỷ, phá phách là các bản dịch hàng đầu của "devastating" thành Tiếng Việt.

devastating adjective verb ngữ pháp

causing devastation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tàn phá

    I choose to convey the beauty as opposed to the devastation.

    Tôi chọn việc truyền tải vẻ đẹp của những nơi này thay vì sự tàn phá.

  • phá huỷ

  • phá phách

    Women found him devastating.

    Phụ nữ thấy anh ta thật phá phách.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thảm khốc
    • tàn khốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devastating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devastating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "devastating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch