Phép dịch "devastation" thành Tiếng Việt

sự phá huỷ, sự phá hủy, sự phá phách là các bản dịch hàng đầu của "devastation" thành Tiếng Việt.

devastation noun ngữ pháp

The act of devastating, or the state of being devastated; a laying waste. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phá huỷ

  • sự phá hủy

    noun

    We' ve never experienced any kind of devastation

    Chúng tôi chưa từng trải nghiệm về sự phá hủy

  • sự phá phách

  • sự tàn phá

    noun

    I choose to convey the beauty as opposed to the devastation.

    Tôi chọn việc truyền tải vẻ đẹp của những nơi này thay vì sự tàn phá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devastation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devastation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "devastation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch