Phép dịch "devaluation" thành Tiếng Việt

sự mất giá, sự làm mất giá, sự phá giá là các bản dịch hàng đầu của "devaluation" thành Tiếng Việt.

devaluation noun ngữ pháp

The removal or lessening of something's value. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự mất giá

    Currency devaluation poses risks

    Rủi ro từ sự mất giá tiền tệ

  • sự làm mất giá

  • sự phá giá

  • sự giảm giá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devaluation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Devaluation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phá giá

    which we've so effectively devalued and dismantled.

    chúng ta đã phá giá 1 cách hữu hiệu.

Các cụm từ tương tự như "devaluation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giảm giá · làm mất giá · phá giá
  • giảm giá · làm mất giá · phá giá · sụt giá
Thêm

Bản dịch "devaluation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch