Phép dịch "declassed" thành Tiếng Việt
bị mất địa vị, bị thải là các bản dịch hàng đầu của "declassed" thành Tiếng Việt.
declassed
verb
simple past tense and past participle of [i]declass[/i]
-
bị mất địa vị
-
bị thải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " declassed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm