Phép dịch "declared" thành Tiếng Việt
công khai, công nhiên, không úp mở là các bản dịch hàng đầu của "declared" thành Tiếng Việt.
declared
adjective
verb
Simple past tense and past participle of declare . [..]
-
công khai
If that ship crosses the line, they will have declared war against the United States.
Nếu con tàu đó vượt qua ranh giới có nghĩa là công khai tuyên chiến với nước Mỹ.
-
công nhiên
-
không úp mở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " declared " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "declared" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
mô tả ngoài
-
lời yêu thương · thề non hẹn biển
-
biểu thị · bày tỏ · công bố · khai · trình bày · tuyên · tuyên bố · xướng lên
-
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ
-
bãi bỏ
-
Tuyên ngôn Bangkok
-
Những bản tuyên ngôn độc lập của Việt Nam
Thêm ví dụ
Thêm