Phép dịch "declare" thành Tiếng Việt

tuyên bố, khai, biểu thị là các bản dịch hàng đầu của "declare" thành Tiếng Việt.

declare verb ngữ pháp

(obsolete, transitive) To make clear, explain, interpret. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuyên bố

    verb

    There is a declared state of emergency.

    Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

  • khai

    verb

    If you tell me now, I will qualify that as a timely declaration.

    Nếu bây giờ ông cho tôi biết, tôi sẽ coi đó là sự khai báo kịp thời.

  • biểu thị

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bày tỏ
    • công bố
    • trình bày
    • xướng lên
    • tuyên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "declare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "declare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch