Phép dịch "declassification" thành Tiếng Việt

sự tiết lộ là bản dịch của "declassification" thành Tiếng Việt.

declassification noun ngữ pháp

The process of declassifying, process of making non-restricted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tiết lộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declassification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "declassification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch