Phép dịch "declinatory" thành Tiếng Việt

cự tuyệt, lẩn tránh, từ chối là các bản dịch hàng đầu của "declinatory" thành Tiếng Việt.

declinatory adjective ngữ pháp

Containing or involving a declination or refusal, as of submission to a charge or sentence.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cự tuyệt

  • lẩn tránh

  • từ chối

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declinatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "declinatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch