Phép dịch "declinator" thành Tiếng Việt
cái đo từ thiên là bản dịch của "declinator" thành Tiếng Việt.
declinator
noun
ngữ pháp
An instrument for taking the declination or angle which a plane makes with the horizontal plane. [..]
-
cái đo từ thiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " declinator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "declinator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiếu
-
Xích vĩ · biến cách · nghiêng · suy tàn · sự lệch · sự nghiêng · sự suy sụp · sự suy đồi · xích vĩ · độ lệch · độ nghiêng · độ thiên
-
biến cách · bệnh gầy mòn · cúi mình · cúi đầu rũ xuống · cự tuyệt · dốc nghiêng đi · giảm · giảm sút · không chịu · không nhận · khước · khước từ · luân lạc · nghiêng · nghiêng mình · nghiêng đi · sa sút · suy · suy di · suy giảm · suy sụp · suy tổn · suy vi · suy vong · suy yếu · sút · sút kém to · sự suy sụp · sự suy tàn · sự sụt · sự sụt sức · sự tàn tạ · tà · tàn dần · tàn tạ · từ chối · xế
-
kiếu
-
ác tà
-
hồi tị
-
suy
-
mòn mỏi
Thêm ví dụ
Thêm