Phép dịch "declinable" thành Tiếng Việt

có thể biến cách là bản dịch của "declinable" thành Tiếng Việt.

declinable adjective ngữ pháp

(grammar) Capable of being declined. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể biến cách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declinable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "declinable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kiếu
  • Xích vĩ · biến cách · nghiêng · suy tàn · sự lệch · sự nghiêng · sự suy sụp · sự suy đồi · xích vĩ · độ lệch · độ nghiêng · độ thiên
  • biến cách · bệnh gầy mòn · cúi mình · cúi đầu rũ xuống · cự tuyệt · dốc nghiêng đi · giảm · giảm sút · không chịu · không nhận · khước · khước từ · luân lạc · nghiêng · nghiêng mình · nghiêng đi · sa sút · suy · suy di · suy giảm · suy sụp · suy tổn · suy vi · suy vong · suy yếu · sút · sút kém to · sự suy sụp · sự suy tàn · sự sụt · sự sụt sức · sự tàn tạ · tà · tàn dần · tàn tạ · từ chối · xế
  • kiếu
  • ác tà
  • hồi tị
  • suy
  • mòn mỏi
Thêm

Bản dịch "declinable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch