Phép dịch "coding" thành Tiếng Việt

mã hóa, sự lập mã, sự mã hoá là các bản dịch hàng đầu của "coding" thành Tiếng Việt.

coding noun verb ngữ pháp

The process of encoding or decoding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mã hóa

    verb

    The coded material is fed into that machine.

    Tài liệu đã được mã hóa được đưa vô cái máy kia.

  • sự lập mã

  • sự mã hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch