Phép dịch "account code" thành Tiếng Việt
mã tài khoản là bản dịch của "account code" thành Tiếng Việt.
account code
noun
ngữ pháp
(business) An account designator, especially one that is not numeric. [..]
-
mã tài khoản
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " account code " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm