Phép dịch "codfish" thành Tiếng Việt

cá moruy, cá tuyết, lừa bịp là các bản dịch hàng đầu của "codfish" thành Tiếng Việt.

codfish noun ngữ pháp

(countable) A cod ( the fish ). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá moruy

  • cá tuyết

    What if it was agreed that proper was wearing a codfish on your head?

    Nếu phải mang một con cá tuyết trên đầu mới là " chuẩn " thì sao ạ?

  • lừa bịp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lừa gạt
    • đánh lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codfish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "codfish"

Thêm

Bản dịch "codfish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch