Phép dịch "codification" thành Tiếng Việt

sự lập điều lệ, sự soạn luật lệ, Pháp điển hóa là các bản dịch hàng đầu của "codification" thành Tiếng Việt.

codification noun ngữ pháp

The process of precisely formulating a statement, as a code of laws. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lập điều lệ

  • sự soạn luật lệ

  • Pháp điển hóa

    process of collecting and restating certain area of law forming a legal code

  • pháp điển hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "codification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch