Phép dịch "coding system" thành Tiếng Việt

hệ thống biên mã là bản dịch của "coding system" thành Tiếng Việt.

coding system noun

a system of signals used to represent letters or numbers in transmitting messages

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thống biên mã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coding system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coding system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch