Phép dịch "codominance" thành Tiếng Việt

cũng codominancy, tính đồng trội, tính đồng ưu thế là các bản dịch hàng đầu của "codominance" thành Tiếng Việt.

codominance noun ngữ pháp

(genetics) A condition in which both alleles of a gene pair in a heterozygote are fully expressed, with neither one being dominant or recessive to the other. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cũng codominancy

  • tính đồng trội

  • tính đồng ưu thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codominance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "codominance" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cùng trội · cùng ưu thế · đồng trội
Thêm

Bản dịch "codominance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch