Phép dịch "codling" thành Tiếng Việt
cá moruy con, cá tuyết con là các bản dịch hàng đầu của "codling" thành Tiếng Việt.
codling
noun
verb
ngữ pháp
a small, immature apple [..]
-
cá moruy con
-
cá tuyết con
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm