Phép dịch "codon" thành Tiếng Việt

côđon, thể chuông là các bản dịch hàng đầu của "codon" thành Tiếng Việt.

codon noun ngữ pháp

(biochemistry) A sequence of three adjacent nucleotides, which encode for a specific amino acid during protein synthesis, or translation. Three special codons, called "stop codons," signal protein synthesis to terminate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • côđon

  • thể chuông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "codon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch