Phép dịch "codger" thành Tiếng Việt

cụ già lẩm cẩm, người kỳ quặc là các bản dịch hàng đầu của "codger" thành Tiếng Việt.

codger noun ngữ pháp

An amusingly eccentric or grumpy and usually elderly man. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cụ già lẩm cẩm

  • người kỳ quặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "codger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch